sự phát triển Sự phát triển Noun
- English
- development
- Français
- l'épanouissement / le développement
Example
- Sự phát triển (Tiến bộ / Tăng trưởng / Trưởng thành) của một em bé trong bụng mẹ là một điều kỳ diệu.
- A baby’s development in the womb is a miracle.
- Nhấn mạnh tính tự nhiên, không can thiệp.