sự theo đuổi Sự theo đuổi Noun

English
pursuit
Français
la quête

Example

  • Sự theo đuổi [sự truy cầu / sự tìm tòi / sự học hỏi] hạnh phúc là một quyền cơ bản của con người.
  • The pursuit of happiness is a fundamental human right.
  • Dùng 'Sự theo đuổi' là chuẩn mực nhất cho khái niệm trừu tượng này.