sức khỏe Sức khỏe Noun

English
health
Français
la santé

Example

  • Tập thể dục đều đặn rất cần thiết cho *sức khỏe* (an khang / thể trạng / sức lực) lâu dài.
  • Regular exercise is vital for your long-term health.
  • Sức khỏe ở đây bao hàm cả thể chất và tinh thần.