tác động /ˈɪmpækt/ Danh từ

English
impact
Français
l'impact / avoir un impact sur

Example

  • Luật mới sẽ tạo ra [Tác động / Ảnh hưởng / Hệ quả] tích cực lên các doanh nghiệp nhỏ.
  • The new law will have a positive impact on small businesses.
  • Dùng 'tác động' vì nó mang tính chính sách, trung lập.