tấn công Tấn công Danh từ
- English
- attack
- Français
- attaque
Example
- Thành phố đang hồi phục sau **cuộc tấn công** (tấn công / công kích / đả kích) khủng bố gần đây.
- The city is recovering from the recent terrorist attack.
- Chỉ sự kiện bạo lực quy mô lớn.