tận tụy Tận tụy Adjective
- English
- dedicated
- Français
- dévoué
Example
- Cô ấy là một giáo viên **tận tụy** (tận hiến / chuyên tâm / tận tâm) luôn ở lại muộn để giúp đỡ học sinh.
- She is a dedicated teacher who stays late to help students.
- Nhấn mạnh sự hy sinh thời gian cá nhân.