tham gia tham gia Động từ
- English
- participate
- Français
- participer
Example
- Bất cứ ai muốn **tham gia** (tham gia / góp sức / chung tay) đều được chào đón.
- Anyone who wishes to participate is welcome.
- Đây là cách mời gọi thân mật, nhấn mạnh sự chào đón.