thân thiện Thân thiện Adjective
- English
- friendly
- Français
- sympathique
Example
- Cô ấy trao cho tôi một nụ cười *ấm áp* (thân thiện/dễ chịu) khi tôi bước vào.
- She gave me a friendly smile when I walked in.
- Trong ngữ cảnh này, 'ấm áp' nhấn mạnh sự chân thành hơn 'thân thiện' đơn thuần.