thắt lưng /tʰət̚˧˥ lɯŋ˧/ NounEnglishbeltFrançaisceintureExampleAnh ấy **thắt lưng** (thắt lưng / dây nịt / đai eo) trước khi ra khỏi nhà.He buckled his belt before leaving for work.Sử dụng động từ 'thắt' là tự nhiên nhất cho hành động này.