thi hành Thi hành Verb
- English
- enforce
- Français
- faire respecter
Example
- Hội đồng thành phố quyết định **Thi hành** (Buộc phải làm / Thực thi / Áp dụng) các quy định đỗ xe mới.
- The city council decided to enforce the new parking regulations.
- Nhấn mạnh tính chính thức của quy định.