thiếu thiếu Tính từEnglishmissingFrançaismanquantExampleTôi chưa tìm thấy mảnh ghép **thiếu** (vắng mặt / không đủ / thất lạc) của bức tranh.I never found the missing piece of the puzzle.Dùng 'thiếu' vì nó là một phần của tổng thể.