thiếu sót Thiếu sót Adjective

English
inadequate
Français
insuffisant

Example

  • Ánh sáng trong studio [Thiếu sót / Chưa đạt / Không đủ tốt] cho việc quay phim.
  • The lighting in the studio was inadequate for filming.
  • Nhấn mạnh ánh sáng không đủ mạnh hoặc không đúng tông màu.