thỉnh thoảng Thỉnh thoảng Adverb
- English
- occasionally
- Français
- de temps en temps
Example
- Chúng tôi **thỉnh thoảng** (đôi khi / lúc này lúc kia / khi thì) gặp nhau uống cà phê sau giờ làm.
- We occasionally meet for a drink after work.
- Nhấn mạnh sự kiện gặp gỡ này là một ngoại lệ dễ chịu.