thói quen Thói quen Noun

English
routine
Français
la routine

Example

  • Tôi mất một thời gian để *thích nghi với thói quen* mới sau khi chuyển nhà.
  • It took me a while to settle into a new routine after moving.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi trong nhịp sống.