thông điệp /tʰɔŋ˧˧ t̪iək˧˥/ Noun

English
slogan
Français
devise

Example

  • INLINE SYNONYMY: Thông điệp (Thông điệp / Khẩu hiệu / Châm ngôn) của hãng này được biết đến trên toàn thế giới.
  • The brand's slogan is known worldwide.
  • Sử dụng 'Thông điệp' để giữ sự trang nhã, hiện đại.