thứ tha Thứ tha Động từ

English
forgive
Français
pardonner

Example

  • Bạn có thể **Thứ tha** (Tha thứ / Khoan dung / Buông bỏ) cho sự hiểu lầm này không?
  • Can you ever forgive me for the misunderstanding?
  • Sử dụng 'Thứ tha' tạo cảm giác trang nhã, mong muốn hàn gắn.