thuận lợi / khả quan [tʰuən ləi] / [kʰa kwan] Adjective
- English
- favourable
- Français
- favorable
Example
- Cô ấy đã tạo được ấn tượng **thuận lợi** (tốt đẹp / khả quan / dễ chịu) với bố mẹ anh ấy.
- She made a favourable impression on his parents.
- Nhấn mạnh sự hòa hợp ban đầu.