tích hợp /ɪnˈkɔːrpəreɪt/ Động từ
- English
- incorporate
- Français
- intégrer
Example
- Thiết kế xe hơi mới **Tích hợp** (Kết hợp / Hợp thành / Nhập vào) tất cả các tính năng an toàn mới nhất.
- The new car design incorporates all the latest safety features.
- Nhấn mạnh việc thiết kế mới đã được xây dựng xung quanh các tính năng này.