tiếp cận / quyền truy cập /ˈæksɛs/ Noun

English
access
Français
accès / accéder à

Example

  • Sự tiếp cận [quyền truy cập / lối vào / khả năng chạm tới] Internet tốc độ cao đã trở thành điều thiết yếu.
  • High-speed internet access has become a necessity.
  • Dùng 'sự tiếp cận' để nhấn mạnh tính phổ quát.