tiếp tục Tiếp tục Verb
- English
- continue
- Français
- continuer
Example
- Nếu xu hướng hiện tại **tiếp tục** (tiếp tục / cứ / tiếp diễn), con số đó sẽ tăng 165 phần trăm vào năm 2050.
- If the current trend continues, that number will increase 165 per cent by 2050.
- Dùng 'tiếp tục' vì đây là xu hướng khách quan.