tiêu điểm Tiêu điểm Noun

English
spotlight
Français
projecteur

Example

  • Sân khấu được chiếu sáng bởi nhiều **tiêu điểm** lớn.
  • The stage was illuminated by several large spotlights.
  • Dùng 'tiêu điểm' cho thiết bị chiếu sáng là chấp nhận được trong kỹ thuật.