tính minh bạch Tính minh bạch Noun
- English
- transparency
- Français
- transparence
Example
- INLINE SYNONYMY: Tính minh bạch (Công khai / Rõ ràng / Công tâm) — của: Chính phủ hứa hẹn tăng cường tính minh bạch trong báo cáo ngân sách.
- The government promised greater transparency in its budget reporting.
- Dùng 'tính' để nhấn mạnh đây là một thuộc tính trừu tượng.