tính năng động /daɪˈnæmɪk/ Noun

English
dynamic
Français
la dynamique

Example

  • Động lực học (tương tác) của chính trị toàn cầu đang thay đổi chóng mặt.
  • The dynamics of political change are often unpredictable.
  • Dùng 'Động lực học' (số nhiều) cho hệ thống lớn.