tỉnh táo Tỉnh táo Adjective
- English
- alert
- Français
- vigilant
Example
- Sinh viên **tỉnh táo** (minh mẫn / cảnh giác / sẵn sàng) đã nhận ra lỗi sai trong sách giáo khoa.
- The alert student noticed the error in the textbook.
- Nhấn mạnh sự tập trung trí tuệ.