toàn bộ / hoàn toàn Toàn bộ Adjective

English
total
Français
complet / entier

Example

  • Đó là một thảm họa **toàn diện** (**toàn bộ** / **toàn diện** / **tuyệt đối**).
  • It was a total disaster.
  • Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, không chỉ là số lượng.