tông xuyệt tông tông xuyệt tông Adjective
- English
- matching
- Français
- assorti / qui s'accorde
Example
- Hai chị em mặc đồ *tông xuyệt tông* (hợp rơ / đẹp đôi) đi dự tiệc.
- The two sisters wore matching outfits.
- Nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ đích về trang phục.