tổng hợp /təʊŋ˧˧ hɐp˨˩/ Verb
- English
- compile
- Français
- rassembler
Example
- Chúng tôi đang cố gắng **tổng hợp** ([Tổng hợp] / [Biên soạn] / [Tuyển tập]) một danh sách các ứng viên phù hợp.
- We are trying to compile a list of suitable candidates.
- Nhấn mạnh việc chọn lọc và sắp xếp.