trình tự Trình tự Danh từ
- English
- sequence
- Français
- enchaînement
Example
- Trình tự ([Chuỗi] / [Dãy] / [Mạch]) của các con số tuân theo một quy luật đơn giản.
- The sequence of numbers follows a simple pattern.
- Dùng 'Trình tự' vì nó là một quy luật toán học có hệ thống.