trừng phạt trừng phạt Verb

English
punish
Français
punir

Example

  • Những kẻ chịu trách nhiệm cho tội ác này sẽ bị **trừng phạt** [trừng trị / phạt nặng / chịu tội] nghiêm khắc.
  • Those responsible for this crime will be severely punished.
  • Nhấn mạnh tính nghiêm trọng và công bằng của hình phạt.