trượt /slɑɪd/ Danh từ
- English
- slide
- Français
- glisser / défiler
Example
- Xin vui lòng thêm một **tấm trình chiếu** (Trượt / Trang chiếu / Tiêu bản) mới vào bộ tài liệu.
- Please add a new slide to the deck.
- Trong ngữ cảnh công việc, 'tấm trình chiếu' là chuẩn mực.