tương quan /tɨəŋ kwaːn/ Verb
- English
- correlate
- Français
- corréler / être en phase
Example
- Các phát hiện này **tương quan** (liên đới / liên hệ) với nghiên cứu trước đây.
- The findings correlate with previous research.
- Nhấn mạnh tính xác thực của dữ liệu.