vi phạm /briːtʃ/ Noun

English
breach
Français
rupture

Example

  • Công ty đang đối mặt với vụ kiện **vi phạm** (xâm phạm / phạm luật / vượt rào) hợp đồng.
  • The company is facing a breach of contract lawsuit.
  • Trong ngữ cảnh này, 'vi phạm' là từ chuẩn mực nhất.