vô tận / không có hồi kết Vô tận Adjective
- English
- endless
- Français
- sans fin
Example
- Cô ấy thể hiện sự kiên nhẫn **vô tận** (không có hồi kết / kéo dài mãi) với các học sinh.
- She showed endless patience with the students.
- Nhấn mạnh sự bao dung không giới hạn về mặt tinh thần.