Noun

English
breast
Français
sein

Example

  • Em bé theo bản năng bú lấy **vú** (Vú / Bầu ngực / Ngực) của mẹ để được nuôi dưỡng.
  • She put the baby to her breast.
  • Sử dụng 'vú' là chính xác nhất trong ngữ cảnh cho con bú.