vụ ném bom Vụ ném bom Noun
- English
- bombing
- Français
- bombardement / faire un bide
Example
- Thành phố đang hồi phục sau [Vụ ném bom / Trận không kích / Cuộc oanh tạc] gần đây.
- The city is recovering from the recent bombing.
- Nhấn mạnh tính chất sự kiện đã xảy ra.