vùng ven /vʊŋ˧˨ʔ vɛn˧˨ʔ/ Noun
- English
- suburb
- Français
- la banlieue
Example
- Họ chọn **vùng ven** (khu vực ven đô / vùng đệm đô thị / khu dân cư mới) để tận hưởng không khí trong lành.
- They live in a quiet suburb of London.
- Sử dụng 'vùng ven' là phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.