vươn lên Vươn Lên Adverb
- English
- upwards
- Français
- vers le haut
Example
- Cô ấy liếc **vươn lên** (hướng lên/lên trên) khi nghe tiếng máy bay.
- She glanced upwards at the sound of the plane.
- Sử dụng 'vươn lên' tạo cảm giác chủ động hơn là chỉ 'nhìn lên'.