vươn tới /viət təi/ Động từ
- English
- reach
- Français
- atteindre
Example
- Họ đã không **vươn tới** (đạt tới / tới nơi) biên giới cho đến tận khi trời tối.
- They didn't reach the border until after dark.
- Nhấn mạnh sự chậm trễ trong việc hoàn thành hành trình.