xác định /dɪˈtɜːrmɪn/ Verb

English
determine
Français
déterminer

Example

  • Các xét nghiệm phòng thí nghiệm sẽ **xác định** (làm rõ / tìm ra / định rõ) nguyên nhân gây nhiễm trùng.
  • The lab tests will determine the cause of the infection.
  • Nhấn mạnh tính khoa học, khách quan của kết quả.