xuyên suốt Xuyên suốt Giới từ
- English
- throughout
- Français
- tout au long de / dans toute
Example
- Dịch: Virus lây lan **khắp** đất nước. (Lan tỏa **khắp nơi** / **rộng khắp**)
- The virus spread throughout the country.
- Dùng 'khắp' khi nhấn mạnh không gian địa lý.