áp đảo Áp đảo Động từ
- English
- dominate
- हिन्दी
- हावी होना
Example
- Đội tuyển của chúng ta đã **áp đảo** (thống trị / lấn át) đối thủ trong hiệp hai của trận đấu.
- The team dominated the second half of the game.
- Nhấn mạnh sự vượt trội về mặt kỹ thuật và thể lực.