bàn bạc /baːn˧˨ʔ baːk˧˨ʔ/ VerbEnglishdiscussहिन्दीचर्चा करनाExampleBạn đã **bàn bạc** (trao đổi / xem xét / nghị luận) vấn đề này với ai chưa?Have you discussed the problem with anyone?Nhấn mạnh việc tìm kiếm sự đồng thuận từ người khác.