bản ghi /trænˈskrɪpt/ Noun

English
transcript
हिन्दी
प्रतिलेख

Example

  • Phóng viên đã kiểm tra [Bản ghi / Biên bản / Lời nói thành văn] của cuộc phỏng vấn trước khi đăng.
  • The journalist checked the transcript of the interview before publishing.
  • Dùng 'Bản ghi' là phổ biến nhất cho báo chí.