bằng chứng /ˈbɐŋ t͡ɕɨŋ/ Danh từ

English
evidence
हिन्दी
सबूत

Example

  • Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm [Bằng chứng] (minh chứng / chứng cứ / dấu vết) của vụ án.
  • The police are still looking for evidence.
  • Dùng 'bằng chứng' là phổ thông nhất trong ngữ cảnh này.