biểu diễn Biểu diễn VerbEnglishperformहिन्दीप्रदर्शन करनाExampleBan nhạc sẽ [biểu diễn] một ca khúc mới tại lễ hội âm nhạc.The band will perform live at the stadium.Nhấn mạnh tính chất sân khấu và âm nhạc.