biểu đồ [biəw˧˨ʔ ɣaw˧˨ʔ] Noun

English
chart
हिन्दी
चार्ट

Example

  • Biểu đồ tròn minh họa chi tiêu hàng tháng của chúng ta.
  • The pie chart illustrates our monthly spending.
  • Rất phổ biến trong các bài thuyết trình kinh doanh.