bồi dưỡng /ˈfɔːstər/ Verb
- English
- foster
- हिन्दी
- पोषण देना
Example
- Chương trình này nhằm **Bồi dưỡng** (Ươm mầm / Khuyến khích) sự sáng tạo ở học sinh trẻ.
- The program aims to foster creativity in young students.
- Nhấn mạnh việc tạo điều kiện cho sự phát triển tiềm năng.