bồng bềnh / thả nổi /floʊt/ VerbEnglishfloatहिन्दीचलनाExampleMột đàn thiên nga đang **bồng bềnh** (trôi nổi / lơ lửng / thả nổi) trên mặt hồ.A group of swans floated by.Nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không gắng sức.