cô/dì/bác Cô/Dì/Bác Noun

English
aunt
हिन्दी
बुआ / मौसी / आंटी

Example

  • Cô tôi tối nay sẽ qua ăn tối.
  • My aunt is coming over for dinner tonight.
  • Sự gần gũi trong gia đình.