cảnh quay /ˈkæŋ kʷaɪ/ Noun

English
footage
हिन्दी
रिकॉर्डिंग

Example

  • Đài truyền hình đã phát sóng [cảnh quay] (tư liệu hình ảnh / đoạn phim) về vụ biểu tình.
  • The news station aired footage of the protest.
  • Nhấn mạnh tính thời sự và khách quan.